quân dân
Định nghĩa
- Danh từ (tập hợp):
- Lực lượng quân đội và nhân dân: "quân dân" chỉ tập thể gồm binh lính (quân đội) và người dân thường, thường được nhắc đến trong mối quan hệ gắn bó, đoàn kết.
- Sự kết hợp giữa quân sự và dân sự: "quân dân" còn biểu thị mối liên hệ chặt chẽ giữa hai lực lượng trong các hoạt động xã hội, chính trị.
Ví dụ sử dụng
- (Quân đội và nhân dân chung ý chí, toàn dân cùng nhau nỗ lực.)
- (Sự gắn kết giữa binh lính và người dân là cơ sở quan trọng cho quốc gia.)
- (Trong thời kỳ chống giặc, quân đội và nhân dân cùng nhau hợp sức đánh trận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "quân dân cá nước": ẩn dụ về mối quan hệ khăng khít, không thể tách rời giữa quân đội và nhân dân, như cá với nước.
- Tình quân dân cá nước được thể hiện qua những buổi giao lưu văn nghệ. (Mối quan hệ mật thiết như cá với nước giữa binh lính và dân chúng hiện rõ qua các buổi sinh hoạt văn hoá.)
- "quân dân chính quyền": cụm từ chỉ ba lực lượng: quân đội, nhân dân và chính quyền, thường dùng trong bối cảnh quản lý xã hội.
- Sự phối hợp quân dân chính quyền giúp ổn định an ninh. (Sự hợp tác giữa binh lính, người dân và nhà nước góp phần duy trì trật tự.)
Biến thể và từ gần giống
- Quân (danh từ): lực lượng vũ trang, binh lính.
- Quân đội nhân dân là lực lượng nòng cốt. (Đội quân của nhân dân là thành phần chủ chốt.)
- Dân (danh từ): người dân, công dân.
- Dân là gốc của nước. (Nhân dân là nền tảng của quốc gia.)
- Dân quân (danh từ): lực lượng vũ trang địa phương, không chính quy — không đồng nghĩa với "quân dân".
- Dân quân địa phương bảo vệ xóm làng. (Lực lượng vũ trang tại chỗ giữ gìn an ninh thôn xóm.)
Từ đồng nghĩa
- Binh dân: tập hợp binh lính và dân thường (ít dùng hơn, thường trong văn phong cổ).
- Quân nhân và dân sự: cụm từ hiện đại chỉ hai nhóm người trong quân đội và ngoài quân đội.
Thành ngữ liên quan
- Quân dân một lòng: quân đội và nhân dân cùng chung ý chí, mục tiêu.
- Quân dân một lòng, đánh giặc thắng lợi. (Khi binh lính và dân chúng đồng tâm, chiến đấu sẽ thành công.)
- Quân với dân như cá với nước: mối quan hệ gắn bó, không thể tách rời.
- Quân với dân như cá với nước, sống chết có nhau. (Giữa quân đội và nhân dân có sự gắn kết mật thiết, cùng chia sẻ mọi điều.)